Bệnh về đường hô hấp tiếng anh là gì – Làm thế nào để phòng tránh bệnh về đường hô hấp?

640

Nếu cuộc đời cứ trôi qua êm đềm mà không bao giờ bị bệnh tật, luôn luôn khỏe mạnh thì tốt biết bao. Nhưng cuộc đời không như trong mơ, con người chúng ta ít cũng sẽ mắc một căn bệnh nào đó trong cuộc đời mà căn bệnh phổ biến nhất là bệnh về đường hô hấp.

Vậy Bệnh về đường hô hấp tiếng anh là gì? Làm thế nào để phòng tránh bệnh về đường hô hấp đúng cách? bạn đã biết chưa.

Bệnh về đường hô hấp tiếng anh là gì ?

Bệnh về đường hô hấp tiếng Anh là “Respiratory disease”.

  • Ví dụ: He has been suffering from a respiratory illness for 5 years.

Anh ta bị bệnh về đường hô hấp cũng được 5 năm rồi.

Trong đó, đường hô hấp tiếng Anh là “respiratory tract” hoặc “respiratory system”.

Nhiễm trùng đường hô hấp là: Respiratory infection

Ngăn chặn các bệnh về đường hô hấp: To stop respiratory illnesses

  • Bệnh hô hấp là một loại bệnh ảnh hưởng đến phổi và các bộ phận khác của hệ hô hấp. Các bệnh về đường hô hấp có thể do nhiễm trùng, do hút thuốc lá, hoặc do hít phải khói thuốc lá thụ động, radon, amiăng hoặc các dạng ô nhiễm không khí khác. Các bệnh về đường hô hấp bao gồm hen suyễn, bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD), xơ phổi, viêm phổi và ung thư phổi. Còn được gọi là rối loạn phổi và bệnh phổi.benh-ve-duong-ho-hap-tieng-anh-la-gi

Làm thế nào để phòng tránh bệnh về đường hô hấp?

  • Khi đi ngoài trời cần đeo khẩu trang để tránh các tác nhân gây bệnh.

When going outdoors, wear a mask to avoid pathogens.

  • Giữ môi trường không khí trong nhà và nơi làm việc sạch sẽ.

Keep indoor and workplace air clean.

  •  Không hút thuốc lá, thuốc lào, xì gà

No smoking, pipe tobacco, cigars

  • Tránh các thức ăn đã từng gây dị ứng, có chứa các chất bảo quản thực phẩm.

Avoid foods that have ever caused allergies, and contain food preservatives.

  • Tiêm vắc xin phòng các bệnh đường hô hấp.

Vaccination against respiratory diseases.

  • Khi có dấu hiệu mắc bệnh hô hấp, người bệnh cần đi khám chuyên khoa hô hấp để có chỉ định điều trị cụ thể.

When there are signs of respiratory disease, patients need to see a respiratory specialist to have specific treatment indications.

  • Tập thể dục đều đặn, phù hợp sức khỏe. Trong mùa đông, không nên đi tập quá sớm (trước 5 giờ sáng) và quá muộn (sau 21 giờ).

Exercise regularly, suitable for health. During the winter, do not go to practice too early (before 5am) and too late (after 21:00).

  • Đảm bảo chế độ dinh dưỡng đủ năng lượng, cân đối.

Ensure nutrition with enough energy and balance.

  • Thường xuyên vệ sinh răng miệng để tránh nhiễm khuẩn răng miệng, vi khuẩn đi xuống cơ quan hô hấp và gây bệnh.

Regular oral hygiene to avoid oral infections, bacteria go down the respiratory organs and cause disease.benh-ve-duong-ho-hap-tieng-anh-la-gi

Một số tên bệnh trong tiếng Anh?

Viêm thực quản – Oesophagitis
Bệnh lạc nội mạc tử cung – Endometriosis
Viêm cổ tử cung – Inflammatory diseases of cervix uteri
Viêm vòi và viêm buồng trứng – Salpingitis and oophoritis
Loạn sản vú lành tính – Benign mammary dysplasia
Vô sinh nam – Male infertility
Tăng sản tuyến tiền liệt – Hyperplasia of prostate
Viêm tuyến tiền liệt – Inflammatory disease of prostate
Bệnh gan do rượu – Alcoholic liver diseases
Cúm và viêm phổi: Influenza and pneumonia
Viêm thanh quản và khí quản cấp – Acute laryngitis and tracheitis
Viêm amidan cấp – Acute tonsillitis
Viêm họng cấp – Acute pharyngitis
Viêm xoang cấp – Acute sinusitis
Viêm mũi họng cấp (cảm thường) – Acute nasopharyngitis (common cold)
Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên cấp tính: Acute upper respiratory infections
Ruột kém hấp thu – Intestinal malabsorption
Viêm tuỵ cấp – Acute pancreattitis
Viêm túi mật – Cholecystitis
Viêm gan mạn Chronic hepatitis
Sỏi mật – Cholelithiasis
Xơ gan cirrhosis of liver
Suy gan: Hepatic failure
Bệnh gan nhiễm độc – Toxic liver diseases
Liệt ruột và tắc ruột không có thoát vị – Paralytic ileus and intestinal obstruction without hernia
Thoát vị cơ hoành – Diaphragmatic hernia
Viêm phổi do vi khuẩn: Bacterial pneumonia
Viêm phổi do virus: Viral pneumonia
Viêm phúc mạc – Peritonitis
Áp xe vùng hậu môn-trực tràng – Abscess of anal and rectal regions
Hội chứng ruột kích thích – Irritable bowel syndrome
Viêm loét đại tràng – Ulcerative colitis
Bệnh Crohn (viêm ruột từng vùng) – Crohn’s disease (regional enteritis)
  Thoát vị bụng – Ventral hernia
áp xe quanh amidan – Peritonsillar abscess
Giãn phế quản – Bronchiectasis
Cơn hen ác tính – Status asthmaticus
Hen – Asthma
Khí phế thũng – Emphysema

Qua bài viết này, hy vọng các bạn sẽ có những trải nghiệm thú vị hơn về tiếng anh. Cảm ơn bạn đã xem bài chia sẻ này.

Bình luận